bảo quyến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gia đình của người đối thoại (cách xưng hô tôn kính, trang trọng): "bảo quyến" là từ dùng để chỉ gia đình của người đang nói chuyện với mình một cách lịch sự, thể hiện sự tôn trọng và kính trọng. Đây là từ ngữ cổ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kính chúc bảo quyến một năm mới an khang, thịnh vượng. (Lời chúc trang trọng dành cho gia đình của người nghe.)
- Thưa ngài, bảo quyến hiện nay vẫn ở nguyên quán chứ? (Hỏi thăm một cách lịch sự về gia đình của đối phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, thư từ cổ, hoặc trong các ngữ cảnh mang tính nghi lễ, lịch sử. Nó thể hiện phép lịch sự tối cao và sự cách biệt nhất định về địa vị xã hội hoặc tuổi tác.
Biến thể và từ gần giống
- Gia quyến (danh từ): gia đình (cách nói trang trọng, có thể dùng cho cả người nói và người nghe).
- Phu nhân/Công tử (danh từ): các từ chỉ thành viên cụ thể trong gia đình một cách tôn kính.
- Quý gia (danh từ): từ tôn xưng để chỉ nhà của người đối thoại, cũng hàm ý chỉ gia đình họ.
Từ đồng nghĩa
- Gia đình ngài: cách nói tôn kính, trang trọng.
- Tôn gia: gia đình được tôn kính (cổ văn).
Lưu ý
- "Bảo quyến" là một đại từ nhân xưng kiêng kỵ (từ tôn xưng), thuộc loại từ ngữ cổ, trang trọng. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường thay thế bằng các cách nói như "gia đình anh/chị/ông/bà" hoặc "quý gia" cho phù hợp với ngữ cảnh.